笑覧 [Tiếu Lãm]
しょうらん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
⚠️Khiêm nhường ngữ (kenjougo)
📝 dùng khi nhờ ai đó đọc những gì mình đã viết
(bạn) đọc (tác phẩm của tôi)
JP: 近著を一部お送りいたしました。ご笑覧いただければ幸いです。
VI: Tôi đã gửi cho bạn một phần của tác phẩm mới của tôi, hy vọng bạn sẽ thích.