笑点 [Tiếu Điểm]
しょうてん
Danh từ chung
⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...
Shōten
Danh từ chung
⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...
Shōten