笑い絵 [Tiếu Hội]
わらいえ
Danh từ chung
tranh hài hước; minh họa vui nhộn
Danh từ chung
shunga; tranh khiêu dâm
🔗 春画
Danh từ chung
tranh hài hước; minh họa vui nhộn
Danh từ chung
shunga; tranh khiêu dâm
🔗 春画