Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
笑い種
[Tiếu Chủng]
笑い草
[Tiếu Thảo]
笑いぐさ
[Tiếu]
わらいぐさ
🔊
Danh từ chung
trò cười
Hán tự
笑
Tiếu
cười
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo