Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
笑い死に
[Tiếu Tử]
わらいじに
🔊
Danh từ chung
chết vì cười
Hán tự
笑
Tiếu
cười
死
Tử
chết