笑い本 [Tiếu Bản]
わらいぼん
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
sách shunga; sách khiêu dâm
🔗 春画
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
sách shunga; sách khiêu dâm
🔗 春画