竹束 [Trúc Thúc]
たけたば
Danh từ chung
bó tre
Danh từ chung
lá chắn tre dùng để phòng thủ trước đạn trong trận chiến
Danh từ chung
bó tre
Danh từ chung
lá chắn tre dùng để phòng thủ trước đạn trong trận chiến