竹冠 [Trúc Quan]
竹かんむり [Trúc]
竹カンムリ [Trúc]
たけかんむり
Danh từ chung
📝 như trong 笑
bộ trúc trên đầu (bộ 118)
Danh từ chung
📝 như trong 笑
bộ trúc trên đầu (bộ 118)