Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
竹光
[Trúc Quang]
たけみつ
🔊
Danh từ chung
kiếm tre
Danh từ chung
kiếm cùn
Hán tự
竹
Trúc
tre
光
Quang
tia sáng; ánh sáng