竹を割ったよう [Trúc Cát]

竹を割った様 [Trúc Cát Dạng]

竹をわったよう [Trúc]

たけをわったよう

Cụm từ, thành ngữTính từ đuôi na

⚠️Thành ngữ

rõ ràng và thẳng thắn

Cụm từ, thành ngữTính từ đuôi na

⚠️Thành ngữ

(về người) suy nghĩ tiến bộ; trung thực; thẳng thắn; ngay thẳng