Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
競馬予想
[Cạnh Mã Dữ Tưởng]
けいばよそう
🔊
Danh từ chung
Dự đoán đua ngựa
Hán tự
競
Cạnh
cạnh tranh
馬
Mã
ngựa
予
Dữ
trước; tôi
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ