Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
競艇場
[Cạnh Đĩnh Trường]
きょうていじょう
🔊
Danh từ chung
trường đua thuyền
Hán tự
競
Cạnh
cạnh tranh
艇
Đĩnh
thuyền chèo; thuyền nhỏ
場
Trường
địa điểm