Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
競業
[Cạnh Nghiệp]
きょうぎょう
🔊
Danh từ chung
cạnh tranh kinh doanh
Hán tự
競
Cạnh
cạnh tranh
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn