Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
競売人
[Cạnh Mại Nhân]
きょうばいにん
🔊
Danh từ chung
người điều khiển đấu giá
Hán tự
競
Cạnh
cạnh tranh
売
Mại
bán
人
Nhân
người