Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
競取り
[Cạnh Thủ]
糶取り
[Thiếu Thủ]
せどり
🔊
Danh từ chung
kinh doanh sách cũ
Hán tự
競
Cạnh
cạnh tranh
取
Thủ
lấy; nhận