Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
競争心
[Cạnh Tranh Tâm]
きょうそうしん
🔊
Danh từ chung
tinh thần cạnh tranh
Hán tự
競
Cạnh
cạnh tranh
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
心
Tâm
trái tim; tâm trí