Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
端面
[Đoan Diện]
たんめん
🔊
Danh từ chung
cạnh; mặt cạnh; mặt cuối
Hán tự
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt