Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
端数処理
[Đoan Số Xứ Lý]
はすうしょり
🔊
Danh từ chung
làm tròn số
Hán tự
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất
数
Số
số; sức mạnh
処
Xứ
xử lý; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật