Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
竜骨突起
[Long Cốt Đột Khởi]
りゅうこつとっき
🔊
Danh từ chung
xương ức chim
Hán tự
竜
Long
rồng; hoàng gia
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
起
Khởi
thức dậy