竜脈 [Long Mạch]
龍脈 [Long Mạch]
りゅうみゃく
Danh từ chung
long mạch
khí hoặc năng lượng từ dãy núi
🔗 龍穴
Danh từ chung
long mạch
khí hoặc năng lượng từ dãy núi
🔗 龍穴