Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
竜盤類
[Long Bàn Loại]
りゅうばんるい
🔊
Danh từ chung
khủng long hông thằn lằn
Hán tự
竜
Long
rồng; hoàng gia
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi