Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
竜星
[Long Tinh]
りゅうせい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Cờ vây
Ryūsei
Hán tự
竜
Long
rồng; hoàng gia
星
Tinh
ngôi sao; dấu