Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立食会
[Lập Thực Hội]
りっしょくかい
🔊
Danh từ chung
tiệc đứng
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
食
Thực
ăn; thực phẩm
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia