立証責任 [Lập Chứng Trách Nhâm]
りっしょうせきにん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
trách nhiệm chứng minh
🔗 挙証責任
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
trách nhiệm chứng minh
🔗 挙証責任