Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立米
[Lập Mễ]
りゅうべい
🔊
Danh từ chung
mét khối
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét