立県 [Lập Huyền]

りっけん

Danh từ chung

📝 thường đứng trước danh từ

đưa một tỉnh lên bản đồ (ví dụ: như một điểm đến du lịch); quảng bá một tỉnh

🔗 観光立県・かんこうりっけん