1. Thông tin cơ bản
- Từ: 立法
- Cách đọc: りっぽう
- Loại từ: danh từ; サ変名詞 (có thể dùng với 〜する: 立法する)
- Lĩnh vực: pháp luật, chính trị, hiến pháp
- Nhóm từ thường đi kèm: 立法府・立法権・立法機関・立法過程・立法措置・立法事実・立法政策・違憲立法
- Độ trang trọng: cao, dùng nhiều trong văn bản pháp lý, báo chí, học thuật
2. Ý nghĩa chính
立法 là “việc làm ra luật”, tức quá trình và quyền hạn ban hành pháp luật. Ở cấp quốc gia, thường nói đến quyền và hoạt động của cơ quan lập pháp (ví dụ: 国会の立法). Về nghĩa rộng, cũng có thể chỉ các biện pháp mang tính luật hóa như 立法措置 (biện pháp lập pháp).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 立法 vs 制定: 立法 là toàn bộ hoạt động làm luật; 制定 là “ban hành” một văn bản pháp luật cụ thể.
- 立案 (soạn thảo) → 審議 (thẩm nghị) → 可決 (thông qua) → 公布 (công bố) → 施行 (thi hành): 立法 bao trùm chuỗi này ở góc độ “làm luật”.
- 立法 vs 行政/司法: là một trong ba quyền (tam quyền phân lập). Không dùng 立法 cho nội quy nội bộ, khi đó dùng 制定/策定.
- 法律 (luật – kết quả) vs 立法 (quá trình/quyền lập pháp).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc thường gặp: 立法する・立法権を持つ・立法府が〜・立法過程における〜・立法措置を講じる・立法事実に基づく.
- Văn cảnh: bài viết học thuật, tin tức chính trị, án lệ hiến pháp, báo cáo chính sách.
- Ngữ khí: trang trọng, khách quan. Trong hội thoại hằng ngày ít dùng, thay bằng “法律を作る”.
- Kết hợp từ vựng pháp lý: 違憲立法審査・立法目的・立法裁量・立法技術.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 立法府 |
Liên quan |
Cơ quan lập pháp |
Tổ chức thực hiện chức năng lập pháp (ở Nhật là 国会) |
| 立法権 |
Liên quan |
Quyền lập pháp |
Quyền làm luật trong tam quyền |
| 制定 |
Gần nghĩa |
Ban hành (luật/quy định) |
Nhấn mạnh hành vi ban hành văn bản cụ thể |
| 立案 |
Liên quan |
Soạn thảo (dự luật) |
Giai đoạn đầu của quy trình lập pháp |
| 公布 |
Liên quan |
Công bố |
Khâu sau khi luật được thông qua |
| 施行 |
Liên quan |
Thi hành |
Luật bắt đầu có hiệu lực |
| 廃止 |
Đối nghĩa liên hệ |
Bãi bỏ |
Chấm dứt hiệu lực luật hiện hành |
| 改正 |
Liên quan |
Sửa đổi |
Thay đổi nội dung luật đã có |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 立: đứng, dựng lên; gợi ý “thiết lập”.
- 法: pháp luật; bộ thủ 氵 (thủy) + 去 (khứ) → nghĩa gốc liên hệ “nước chảy theo quy tắc”, ẩn dụ thành “luật”.
- Ghép nghĩa: 立 (thiết lập) + 法 (luật) → “thiết lập luật” → lập pháp.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc văn bản pháp lý Nhật, bạn sẽ gặp các cụm như 立法目的の正当性, 手段の合理性, phản ánh cách tòa án kiểm tra tính hợp hiến của 立法. Ngoài cấp quốc gia, địa phương cũng có 条例の立法 (lập pháp cấp địa phương). Tránh dùng 立法 cho nội quy công ty; nên nói 規程を制定する hoặc 策定する.
8. Câu ví dụ
- 国会は立法を担う国家機関である。
Quốc hội là cơ quan nhà nước đảm trách chức năng lập pháp.
- 差別をなくすための立法が求められている。
Người ta đang yêu cầu có lập pháp để xóa bỏ phân biệt đối xử.
- 政府提出法案が立法過程で大幅に修正された。
Dự luật do chính phủ trình đã được sửa lớn trong quá trình lập pháp.
- 違憲審査では立法目的と手段の合理性が問題となる。
Trong xét xử hiến pháp, mục đích lập pháp và tính hợp lý của biện pháp là vấn đề.
- 感染症対策として緊急の立法措置が講じられた。
Đã áp dụng biện pháp lập pháp khẩn cấp để đối phó dịch bệnh.
- 地方自治体にも条例による立法機能がある。
Chính quyền địa phương cũng có chức năng lập pháp thông qua điều lệ.
- 立法権・行政権・司法権の分立が民主主義を支える。
Phân lập lập pháp, hành pháp và tư pháp nâng đỡ dân chủ.
- 判決は立法事実の不足を指摘した。
Bản án chỉ ra sự thiếu sót về các sự kiện nền tảng cho lập pháp.
- 新技術に対応するための立法が遅れている。
Việc lập pháp để ứng phó công nghệ mới đang chậm trễ.
- 市民の声を立法に反映させる仕組みが必要だ。
Cần cơ chế phản ánh tiếng nói người dân vào lập pháp.