Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立明戦
[Lập Minh Khuyết]
りつめいせん
🔊
Danh từ chung
trận đấu Rikkyo-Meiji
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
明
Minh
sáng; ánh sáng
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu