立方 [Lập Phương]
りっぽう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Toán học
khối lập phương
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Toán học
khối lập phương