Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立憲王政
[Lập Hiến Vương Chánh]
りっけんおうせい
🔊
Danh từ chung
quân chủ lập hiến
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
憲
Hiến
hiến pháp; luật
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
政
Chánh
chính trị; chính phủ