立憲国民党 [Lập Hiến Quốc Dân Đảng]
りっけんこくみんとう
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Đảng Quốc dân Lập hiến
🔗 国民党
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Đảng Quốc dân Lập hiến
🔗 国民党