立心偏 [Lập Tâm Thiên]
りっしんべん
Danh từ chung
📝 忄 như trong 忙
bộ \"tâm\" trong kanji (bộ 61)
Danh từ chung
📝 忄 như trong 忙
bộ \"tâm\" trong kanji (bộ 61)