立待月 [Lập Đãi Nguyệt]
立ち待ち月 [Lập Đãi Nguyệt]
立待ち月 [Lập Đãi Nguyệt]
たちまちづき
Danh từ chung
trăng ngày 17 âm lịch
🔗 居待月