Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立射
[Lập Xạ]
りっしゃ
🔊
Danh từ chung
bắn từ tư thế đứng
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
射
Xạ
bắn; chiếu sáng