立宗 [Lập Tông]
りっしゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sáng lập tôn giáo (hoặc giáo phái)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sáng lập tôn giáo (hoặc giáo phái)