Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立太子式
[Lập Thái Tử Thức]
りったいししき
🔊
Danh từ chung
lễ phong Thái tử
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
太
Thái
mập; dày; to
子
Tử
trẻ em
式
Thức
phong cách; nghi thức