Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立命
[Lập Mệnh]
りつめい
🔊
Danh từ chung
tâm hồn thanh thản
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống