Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立刀
[Lập Đao]
りっとう
🔊
Danh từ chung
bộ kanji "kiếm" bên phải (bộ 18)
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
刀
Đao
kiếm; đao; dao