立体駐車場 [Lập Thể Trú Xa Trường]

りったいちゅうしゃじょう

Danh từ chung

bãi đỗ xe nhiều tầng; cấu trúc đỗ xe; tầng đỗ xe; nhà để xe; bãi đỗ xe

Danh từ chung

bãi đỗ xe xếp chồng cơ học