立体飼育 [Lập Thể Tự Dục]
りったいしいく
Danh từ chung
nuôi nhốt trong lồng; nuôi nhốt công nghiệp
🔗 地上飼育
Danh từ chung
nuôi nhốt trong lồng; nuôi nhốt công nghiệp
🔗 地上飼育