Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立体視
[Lập Thể Thị]
りったいし
🔊
Danh từ chung
thị giác lập thể
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
視
Thị
xem xét; nhìn