Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立体派
[Lập Thể Phái]
りったいは
🔊
Danh từ chung
Chủ nghĩa Lập thể
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
Từ liên quan đến 立体派
キュビズム
chủ nghĩa lập thể
キュービスム
chủ nghĩa lập thể
キュービズム
chủ nghĩa lập thể