Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立体戦
[Lập Thể Khuyết]
りったいせん
🔊
Danh từ chung
chiến tranh ba chiều
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu