Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立体性
[Lập Thể Tính]
りったいせい
🔊
Danh từ chung
tính ba chiều; độ rắn chắc
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
性
Tính
giới tính; bản chất