立体交差 [Lập Thể Giao Sai]

立体交叉 [Lập Thể Giao Xoa]

りったいこうさ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

giao cắt nhiều tầng (đường tránh giao nhau); giao cắt hai tầng; nút giao hình cỏ ba lá; tách mức

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

連続れんぞく立体りったい交差こうさ事業じぎょう線路せんろにより分断ぶんだんされたまちを1つにします。
Dự án cầu vượt liên tục sẽ hợp nhất các khu vực bị chia cắt bởi đường ray.