Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立ち騒ぐ
[Lập Tao]
たちさわぐ
🔊
Động từ Godan - đuôi “gu”
Tự động từ
ồn ào
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích