Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立ち迷う
[Lập Mê]
たちまよう
🔊
Động từ Godan - đuôi “u”
Tự động từ
trôi dạt
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng