立ち読み [Lập Độc]
立読み [Lập Độc]
たちよみ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đọc đứng (trong hiệu sách, v.v.); đọc lướt (tức là đọc một mục nhưng không mua)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
本屋でブラブラと立ち読みしている高校生も多いです。
Nhiều học sinh trung học thường đứng đọc lướt tại các hiệu sách.
本屋をうろつきながら立ち読みをしている高校生も少なくありません。
Không ít học sinh trung học lang thang đọc sách đứng tại các hiệu sách.