Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立ち毛
[Lập Mao]
たちげ
🔊
Danh từ chung
cây trồng chưa thu hoạch
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
毛
Mao
lông; tóc