Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立ち歩き
[Lập Bộ]
立歩き
[Lập Bộ]
たちあるき
🔊
Danh từ chung
đứng lên và đi bộ
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân